萬仞 vạn nhận Hán Việt: vạn nhận Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 仞 (nhận)Hán Việtvạn nhậnCấu tạo萬 + 仞 · vạn + nhận nghĩa thành phần: vạn + nhận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容山勢很高。《舊唐書.卷一九○.文苑傳上.王勃傳》:「孤峰絕岸,壁立萬仞。」EngCihui 萬仞 ànrèn n. very high and steep mountains