荝子

cè zi

Pinyin: cè zi

Tổng quan

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種有毒草附子,生長一年以上稱為「萴子」。《廣雅疏證.卷一○上.釋草》:「𧂒,奚毒,附子也,一歲為萴子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种有毒的药草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种有毒的药草。