萼跗 è fū·ngạc phụ Hán Việt: ngạc phụ · Pinyin: è fū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.萼,花萼; 跗,通"柎",花萼房。比喻兄弟。 Cấu tạo: 萼 (ngạc) + 跗 (phụ)Pinyinè fūHán Việtngạc phụCấu tạo萼 + 跗 · ngạc + phụ nghĩa thành phần: ngạc + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.萼,花萼; 跗,通"柎",花萼房。比喻兄弟。 Từ liên quan Gần nghĩa萼片 · 跗猴 · 跗舟 · 跗蹠 · 跗面 · 跗骨 · 萼上的 · 跗骨的