葆祷 bảo đảo Hán Việt: bảo đảo Tổng quan Cấu tạo: 葆 (bảo) + 祷 (đảo)Hán Việtbảo đảoCấu tạo葆 + 祷 · bảo + đảo nghĩa thành phần: bảo + đảo