葆葆

bảo bảo

Hán Việt: bảo bảo

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (bảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茂盛的樣子。

Eng

  • Cihui 葆葆 bǎobǎo n. <topo.> lush and luxuriant growth