葐蒫 pén cuó Pinyin: pén cuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"芬蒫"。亦作"芬氲"。亦作"芬藴"。 2.烟霭氤氲或香气郁盛。 Cấu tạo: 葐 + 蒫Pinyinpén cuóCấu tạo葐 + 蒫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"芬蒫"。亦作"芬氲"。亦作"芬藴"。 2.烟霭氤氲或香气郁盛。 Từ liên quan Gần nghĩa葐蒕