fén

Pinyin: fén

Tổng quan

bồn

葐蒕 · 葐蒫 · 蒛葐 · 蓇葐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfén
Quảng Đôngpun4
Hán ngữ Trung cổbuon
Phản thiết符分切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葐fén 1.见"葐蒫"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】符分切,音汾。【玉篇】葐蒕,盛貌。【左思·蜀都賦】鬱葐蒕以翠微。 又【博雅】馥葐,香也。 又【集韻】步奔切,音盆。艸名。【爾雅·釋草】茥,蒛葐。【註】覆盆也,實似莓而小。【正字通】梵書謂覆葐子花曰蘇蜜那花。 考證:〔【爾雅·釋草】莖蒛葐。〕 謹照原文莖改茥。

Tự hình

  • Khải thư