著乐 trứ nhạc Hán Việt: trứ nhạc Tổng quan trước lạc (術語)執著於樂境也。法華經方便品曰:「著樂痴所盲。」☸ Cấu tạo: 著 (trứ) + 乐 (nhạc)Hán Việttrứ nhạcCấu tạo著 + 乐 · trứ + nhạc nghĩa thành phần: trứ + nhạc Nghĩa ViệtCihui trước lạc (術語)執著於樂境也。法華經方便品曰:「著樂痴所盲。」☸