著闻 trứ văn Hán Việt: trứ văn Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 闻 (văn)Hán Việttrứ vănCấu tạo著 + 闻 · trứ + văn nghĩa thành phần: trứ + văn Nghĩa jaJMdict something well-known throughout the world