葛屨

gé jù cát lũ

Hán Việt: cát lũ · Pinyin: gé jù

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗·魏风》篇名。写一个女奴为其女主人辛苦劳动不得温饱的情景,讽刺了贵族妇女的傲慢和做作。