葛屨 gé jù · cát lũ Hán Việt: cát lũ · Pinyin: gé jù Tổng quan Cấu tạo: 葛 (cát) + 屨 (lũ)Pinyingé jùHán Việtcát lũCấu tạo葛 + 屨 · cát + lũ nghĩa thành phần: cát + lũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.魏風》的篇名。共二章。根據〈詩序〉:「葛屨,刺褊也。」首章二句為:「糾糾葛屨,可以履霜。」