葬师 táng sư Hán Việt: táng sư Tổng quan Cấu tạo: 葬 (táng) + 师 (sư)Hán Việttáng sưCấu tạo葬 + 师 · táng + sư nghĩa thành phần: táng + sư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 看風水的人。也稱為「地理先生」。