荤酒

huân tửu

Hán Việt: huân tửu

Tổng quan

huân tửu (飲食)葷與酒也。葷為植物之辛而臭者,以攝一切之肉類。☸

Cấu tạo: (huân) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huân tửu (飲食)葷與酒也。葷為植物之辛而臭者,以攝一切之肉類。☸

ja

  • JMdict pungent vegetables (e.g. garlic or Chinese chives) and alcohol|leeks and liquors