蔣蔣

jiǎng jiǎng tương tương

Hán Việt: tương tương · Pinyin: jiǎng jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光芒强烈的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光芒强烈的样子。