jiǎng tương

Hán Việt: tương · Pinyin: jiǎng

Tổng quan

họ [Jiang3] Tưởng Giới Thạch 蔣介石 蒋介石[Jiang3 Jie4shi2]

蔣山 · 蔣詡 · 蔣厲 · 蔣蔣 · 蔣中正 · 蔣生徑 · 蔣生逕 · 白蔣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎng
Hán Việttương
Quảng Đôngcoeng1
Mân Namtsiúnn
Nhật BảnMAKOMO
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄤˇ
Hán ngữ Trung cổciang
Phản thiết卽良切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Một loài nấm. Một âm là {tưởng}. Nước {Tưởng}. Họ {Tưởng}.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.茭白筍的別名。參見「茭白筍」條。 2.國名。姬姓。春秋時為楚國所滅。故址約在今大陸地區河南省固始縣西北的蔣鄉。 3.姓。如清代有蔣士銓。

Eng

  • CC-CEDICT surname Jiang|Chiang Kai-shek 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4 shi2]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】卽良切【集韻】資良切,𠀤音漿。【說文】苽蔣。【前漢·司馬相如傳】蔣芋靑薠。 又【廣韻】卽兩切,音槳。【左傳·僖二十四年】凡蔣邢茅。 又山名。【晉書·成帝紀】蘇峻至于蔣山。 又水名。【水經注】涂水南與蔣谷水合流出蔣谿。 又姓。 又【韻會】菰蔣,亦作上聲。

Thuyết Văn

𤓰也。 从艸。將聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

各本作𤓰蔣也。此蔣𤓰也之誤倒耳。今依御覽正。蜀都賦曰。攢蔣叢蒲。 子良切。十部。

【蔣】(tương) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 將 (tướng) Phiên thiết: 子良切 → tí + lương Nghĩa: 𤓰 vậy。 từ thảo (cỏ)。將 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 蒋 · 䉃 · 蒋 · 蒋 · 蒋