搜證
sưu chứng
Hán Việt: sưu chứng · Pinyin: sōu zhèng
Tổng quan
lệnh khám xét | tìm kiếm chứng cứ
Nghĩa
Việt
- Cihui lệnh khám xét | tìm kiếm chứng cứ
- Cihui xem 搜證|搜证
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蒐集證據。如:「凶案發生後,檢方立即展開蒐證工作,以期早日破案。」
Eng
- CC-CEDICT to gather evidence (in a criminal case)
- Cihui to gather evidence (in a criminal case)