蒙瞆 méng guì · mông quý Hán Việt: mông quý · Pinyin: méng guì Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 瞆 (quý)Pinyinméng guìHán Việtmông quýCấu tạo蒙 + 瞆 · mông + quý nghĩa thành phần: mông + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 又瞎又聋。喻不明不白的状态或境界。瞶,通"聩"。Tân Hoa Tự Điển 1.又瞎又聋。喻不明不白的状态或境界。瞶,通"聩"。