蒙矓

MÔNG LUNG

Hán Việt: MÔNG LUNG

Tổng quan

mơ mơ màng màng; mơ màng. ngủ mơ mơ màng màng; lim dim

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.眼睛欲闭又开。形容醉态或睡态。 2.凝,不分明。

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 眬

Nghĩa

Việt

  • Cihui 睡眼矇矓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙尘 · 蒙上 · 蒙事 · 蒙人 · 蒙冤 · 蒙冥 · 蒙受 · 蒙古