濛濛

méng méng mông mông

Hán Việt: mông mông · Pinyin: méng méng

Tổng quan

mưa phùn (mưa hoặc tuyết) ờ mịt — Vẻ nhiều, thịnh. mông mông mông mông ☆Mờ mịt — Vẻ nhiều, thịnh.

Cấu tạo: (mông) + (mông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưa phùn (mưa hoặc tuyết) ờ mịt — Vẻ nhiều, thịnh. mông mông mông mông ☆Mờ mịt — Vẻ nhiều, thịnh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.昏暗不明。《漢書.卷一○○.敘傳上》:「昒昕寤而仰思兮,心蒙蒙猶未察。」 2.萌生。《大戴禮記.夏小正》:「日冬至,陽氣至始動,諸向生皆蒙蒙符矣。」 3.形容多而密布的樣子。《楚辭.東方朔.七諫.自悲》:「何青雲之流瀾兮,微霜降之蒙蒙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雨点很细小:~细雨;模糊不清的样子:云雾~。

Eng

  • CC-CEDICT drizzle (of rain or snow)
  • Cihui drizzle (of rain or snow)