蒙錢 mông tiễn Hán Việt: mông tiễn Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 錢 (tiễn)Hán Việtmông tiễnCấu tạo蒙 + 錢 · mông + tiễn nghĩa thành phần: mông + tiễn Nghĩa EngCihui 蒙錢 ēngqián v.o. make money by deceit