蒙頌 méng sòng · mông tụng Hán Việt: mông tụng · Pinyin: méng sòng Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 頌 (tụng)Pinyinméng sòngHán Việtmông tụngCấu tạo蒙 + 頌 · mông + tụng nghĩa thành phần: mông + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名★类。亦称"蒙贵"。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名★类。亦称"蒙贵"。