蒙鳩 méng jiū · mông cưu Hán Việt: mông cưu · Pinyin: méng jiū Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 鳩 (cưu)Pinyinméng jiūHán Việtmông cưuCấu tạo蒙 + 鳩 · mông + cưu nghĩa thành phần: mông + cưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。即鹪鹩。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。即鹪鹩。