蒜黃

suàn huáng toán hoàng

Hán Việt: toán hoàng · Pinyin: suàn huáng

Tổng quan

lá tỏi vàng

Cấu tạo: (toán) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá tỏi vàng (vì rám nắng)。(蒜黃兒)在不受日光的照射和適當的溫度、濕度條件下培育出來的黃色蒜葉;做蔬菜用。
  • Cihui lá tỏi vàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指在不受日光照射和適當溫度、溼度條件下培育出來供食用的黃色蒜葉。

Eng

  • Cihui 蒜黃 uànhuáng n. blanched garlic leaves