蒞止
lị chỉ
Hán Việt: lị chỉ · Pinyin: lì zhǐ
Tổng quan
tiếp cận | đến gần
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếp cận | đến gần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到臨、到達。如:「歡迎貴賓蒞止!」也作「戾止」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 来临阳春莅止。
Eng
- CC-CEDICT to approach|to come close
- Cihui to approach; to come close