蒨蒨

qiàn qiàn thiến thiến

Hán Việt: thiến thiến · Pinyin: qiàn qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiến) + (thiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鮮明的樣子。唐.韓愈〈庭楸〉詩:「夜月來照之,蒨蒨自生煙。」 2.草茂盛的樣子。晉.湛方生〈庭前植稻苗贊〉:「蒨蒨嘉苗,離離階側。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜明;鲜艳; 茂盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明;鲜艳。 2.茂盛。