蒨蔚 thiến úy Hán Việt: thiến úy Tổng quan Cấu tạo: 蒨 (thiến) + 蔚 (úy)Hán Việtthiến úyCấu tạo蒨 + 蔚 · thiến + úy nghĩa thành phần: thiến + úy