蒯席 kuǎi xí · khoái tịch Hán Việt: khoái tịch · Pinyin: kuǎi xí Tổng quan Cấu tạo: 蒯 (khoái) + 席 (tịch)Pinyinkuǎi xíHán Việtkhoái tịchCấu tạo蒯 + 席 · khoái + tịch nghĩa thành phần: khoái + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种草席。Tân Hoa Tự Điển 1.一种草席。