蒲車
bồ xa
Hán Việt: bồ xa · Pinyin: pú chē
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ũng như Bồ luân 蒲輪. bồ xa bồ xa ☆Cũng như Bồ luân 蒲輪.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用蒲草包裹住車輪的車子,用以防止壓傷草木。《史記.卷二八.封禪書》:「古者封禪為蒲車,惡傷山之土石草木。」
Hán Việt: bồ xa · Pinyin: pú chē