蒲鴿 pú gē · bồ cáp Hán Việt: bồ cáp · Pinyin: pú gē Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 鴿 (cáp)Pinyinpú gēHán Việtbồ cápCấu tạo蒲 + 鴿 · bồ + cáp nghĩa thành phần: bồ + cáp