蒸蒸

zhēng zhēng chưng chưng

Hán Việt: chưng chưng · Pinyin: zhēng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (chưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上升的樣子。如:「夏日午後的一場驟雨,柏油路面水氣蒸蒸,煞是好看。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纯一宽厚貌; 孝顺; 上升貌; 兴盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纯一宽厚貌。 2.孝顺。 3.上升貌。 4.兴盛貌。

Eng

  • Cihui 蒸蒸 zhēngzhēng r.f. 1. rising and flourishing 2. sincere and filial