蒸飯

zhēng fàn chưng phạn

Hán Việt: chưng phạn · Pinyin: zhēng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (phạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蒸飯 hēngfàn v.o. steam rice ◆n. steamed rice