蓁蓁

zhēn zhēn trăn trăn

Hán Việt: trăn trăn · Pinyin: zhēn zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (trăn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.草木茂盛的樣子。《詩經.周南.桃夭》:「桃之夭夭,其葉蓁蓁。」《文選.張衡.思玄賦》:「怬河林之蓁蓁兮,偉關雎之戒女。」 2.積聚的樣子。《楚辭.宋玉.招魂》:「蝮蛇蓁蓁,封狐千里些。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茂盛的样子百谷蓁蓁|桃之夭夭,其叶蓁蓁; 集聚的样子蝮蛇蓁蓁。
  • Tân Hoa Tự Điển ①茂盛的样子百谷蓁蓁|桃之夭夭,其叶蓁蓁。②集聚的样子蝮蛇蓁蓁。

Eng

  • Cihui 蓁蓁 zhēnzhēn r.f. <wr.> 1. luxuriant 2. overgrown with brambles 3. dense; thick (of grass/trees)