蓊茂 wěng mào · ống mậu Hán Việt: ống mậu · Pinyin: wěng mào Tổng quan Cấu tạo: 蓊 (ống) + 茂 (mậu)Pinyinwěng màoHán Việtống mậuCấu tạo蓊 + 茂 · ống + mậu nghĩa thành phần: ống + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木茂盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂盛貌。