蓊蓊
ống ống
Hán Việt: ống ống · Pinyin: wěng wěng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草木茂盛的樣子。唐.韓愈〈別知賦〉:「山磝磝其相軋,樹蓊蓊其相摎。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草木茂盛貌; 密集貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂盛貌。 2.密集貌。
Eng
- Cihui 蓊蓊 ěngwěng r.f. lush/luxuriant growth of vegetation