蓊蔚
ống úy
Hán Việt: ống úy · Pinyin: wěng wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草木茂盛貌; 浓密;密集。
- Tân Hoa Tự Điển 1.草木茂盛貌。 2.浓密;密集。
Eng
- Cihui 蓊蔚 ěngwèi n. luxuriant growth of vegetation
Hán Việt: ống úy · Pinyin: wěng wèi