蓑1. Tổng quan Cái áo tơi để che mưa thời xưa, làm bằng lá Cấu tạo: 蓑 (thoa) + 1 + .Cấu tạo蓑 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ái áo tơi để che mưa thời xưa, làm bằng lá