蓑2. Tổng quan [hvdtd] ai tai 蓑蓑: Dáng bông hoa rủ xuống — Một âm là Soa. Xem Soa Cấu tạo: 蓑 (thoa) + 2 + .Cấu tạo蓑 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác ai tai 蓑蓑Nguồn khác Dáng bông hoa rủ xuống — Một âm là Soa. Xem Soa