蓬檐 péng yán · bồng diêm Hán Việt: bồng diêm · Pinyin: péng yán Tổng quan Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 檐 (diêm)Pinyinpéng yánHán Việtbồng diêmCấu tạo蓬 + 檐 · bồng + diêm nghĩa thành phần: bồng + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹蓬庐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹蓬庐。