蓮社

lián shè liên xã

Hán Việt: liên xã · Pinyin: lián shè

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên xã (雜名)東晉僧慧遠居廬山,與劉遺民等同修淨土,中有白蓮池,因號蓮社。亦曰白蓮社。見蓮社先賢傳。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.東晉慧遠法師所創設的佛教組織。參見「白蓮社」條。 2.中國佛教淨土宗修行者以寺院或道場為中心,所組成以念佛、求生西方淨土為目標的團體。

Eng

  • Cihui 蓮社 liánshè n. 1. gathering of scholars/Buddhists 2. <hist.> White Lotus Sect