蓯容 thung dung Hán Việt: thung dung Tổng quan cây thung dung Cấu tạo: 苁 (thung) + 容 (dung)Hán Việtthung dungTừ loạidanhCấu tạo苁 + 容 · thung + dung nghĩa thành phần: thung + dung Từ liên quan Gần nghĩa容下 · 容人 · 容光 · 容克 · 容县 · 容受 · 容合 · 容器