蓼蓼
liệu liệu
Hán Việt: liệu liệu · Pinyin: liǎo liǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物茁壯長大的樣子。《詩經.小雅.蓼莪》:「蓼蓼者莪,匪莪伊蒿。哀哀父母,生我劬勞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长大貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.长大貌。
Eng
- Cihui 蓼蓼 lùlù r.f. 1. high 2. great; huge