蔑视地撇嘴 miệt thị địa phiết chủy Hán Việt: miệt thị địa phiết chủy Tổng quan Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 視 (thị) + 地 (địa) + 撇 (phiết) + 嘴 (chủy)Hán Việtmiệt thị địa phiết chủyCấu tạo蔑 + 視 + 地 + 撇 + 嘴 · miệt + thị + địa + phiết + chủy nghĩa thành phần: miệt + thị + địa + phiết + chủy Từ liên quan Gần nghĩa蔑视女性 · 蔑视命运 · 蔑视某人 · 蔑视某物