蔑视命运

miệt thị mệnh vận

Hán Việt: miệt thị mệnh vận

Tổng quan

Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 視 (thị) + 命 (mệnh) + 運 (vận)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蔑视女性 · 命运女神星 · 命运注定的 · 命运注定论 · 蔑视的 · 命运多舛 · 命运不佳 · 命运之力