蔑視命運 miệt thị mệnh vận Hán Việt: miệt thị mệnh vận Tổng quan Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 視 (thị) + 命 (mệnh) + 運 (vận)Hán Việtmiệt thị mệnh vậnCấu tạo蔑 + 視 + 命 + 運 · miệt + thị + mệnh + vận nghĩa thành phần: miệt + thị + mệnh + vận