蔓蔓 màn màn · mạn mạn Hán Việt: mạn mạn · Pinyin: màn màn Tổng quan Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 蔓 (mạn)Pinyinmàn mànHán Việtmạn mạnCấu tạo蔓 + 蔓 · mạn + mạn nghĩa thành phần: mạn + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延展貌; 长久; 纠缠不清,混淆不明。Tân Hoa Tự Điển 1.延展貌。 2.长久。 3.纠缠不清,混淆不明。