蔓1. Tổng quan [hvdtd] ò lan ra (nói về thứ cây leo) Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 1 + .Cấu tạo蔓 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ò lan ra (nói về thứ cây leo)