蔓2.

Tổng quan

ò lan ra (nói về loại cây leo) cũng đọc Mạn. Xem Mạn.

Cấu tạo: (mạn) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ò lan ra (nói về loại cây leo) cũng đọc Mạn. Xem Mạn.