参绥

tham tuy

Hán Việt: tham tuy

Tổng quan

ộng lớn. Chỉ lòng dạ quảng đại. tam tuy tam tuy ☆Rộng lớn. Chỉ lòng dạ quảng đại.

Cấu tạo: (tham) + (tuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ộng lớn. Chỉ lòng dạ quảng đại. tam tuy tam tuy ☆Rộng lớn. Chỉ lòng dạ quảng đại.