蔚为

wèi wéiúy vi

Hán Việt: úy vi · Pinyin: wèi wéi

Tổng quan

xem 蔚成[wèi chéng]

Cấu tạo: 蔚 (úy) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể
  • Google Alex v6 hình thành
  • VietPhrases có thể

Eng

  • Cihui see 蔚成

Đức

  • Handedict gewähren, sich leisten können

Từ liên quan

Gần nghĩa

蔚为大观 · 为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍