蔚為 wèi wéi · úy vi Hán Việt: úy vi · Pinyin: wèi wéi Tổng quan xem 蔚成 Cấu tạo: 蔚 (úy) + 為 (vi)Pinyinwèi wéiHán Việtúy viCấu tạo蔚 + 為 · úy + vi nghĩa thành phần: úy + vi Nghĩa ViệtCihui xem 蔚成EngCC-CEDICT see 蔚成[wei4 cheng2]Cihui see 蔚成