蔚來 wèi lái · úy lai Hán Việt: úy lai · Pinyin: wèi lái Tổng quan Cấu tạo: 蔚 (úy) + 來 (lai)Pinyinwèi láiHán Việtúy laiCấu tạo蔚 + 來 · úy + lai nghĩa thành phần: úy + lai