蔚帖 wèi tiē · úy thiếp Hán Việt: úy thiếp · Pinyin: wèi tiē Tổng quan Cấu tạo: 蔚 (úy) + 帖 (thiếp)Pinyinwèi tiēHán Việtúy thiếpCấu tạo蔚 + 帖 · úy + thiếp nghĩa thành phần: úy + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蔚贴"。